blackjack oak
Danh từ:
- Cây sồi blackjack: Một loại cây sồi thấp, mọc hoang, phổ biến ở miền trung và đông nam Hoa Kỳ. Cây có vỏ màu sẫm, lá rộng với ba thùy (hình dạng như cây gậy đánh bài blackjack), và thường mọc thành bụi rậm.
The blackjack oak is a common tree in the forests of the southeastern United States.
(Cây sồi blackjack là một loại cây phổ biến trong các khu rừng ở đông nam Hoa Kỳ.)Hikers often encounter dense thickets of blackjack oak along the trails.
(Người đi bộ đường dài thường gặp những bụi cây sồi blackjack rậm rạp dọc theo đường mòn.)
- "to be covered in blackjack oak": được bao phủ bởi cây sồi blackjack (dùng để mô tả cảnh quan).
- The hillside was completely covered in blackjack oak, creating a dark, tangled forest.(Sườn đồi hoàn toàn được bao phủ bởi cây sồi blackjack, tạo nên một khu rừng tối tăm và rậm rạp.)
Blackjack: (danh từ) cây sồi blackjack (dạng rút gọn).
- The blackjack is a hardy tree that thrives in poor soil.(Cây sồi blackjack là một loại cây cứng cáp, phát triển tốt trên đất nghèo dinh dưỡng.)
Oak: (danh từ) cây sồi (chung).
- Blackjack oak is a specific type of oak tree.(Cây sồi blackjack là một loại cây sồi đặc biệt.)
Scrub oak: cây sồi lùn, cây sồi mọc hoang.
- Blackjack oak is often classified as a scrub oak due to its low growth.(Cây sồi blackjack thường được xếp vào loại cây sồi lùn vì chiều cao thấp.)
Quercus marilandica: tên khoa học của cây sồi blackjack.
- The scientific name for blackjack oak is Quercus marilandica.(Tên khoa học của cây sồi blackjack là Quercus marilandica.)
- Không có cụm động từ đặc biệt nào liên quan đến "blackjack oak".
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "blackjack oak".